Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Go Ahead Eagles
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs AFC Ajax hôm nay ngày 14/01/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Go Ahead Eagles vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Go Ahead Eagles vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Brian Brobbey
1 - 2 Benjamin Tahirovic
Jakov Medic
Kristian Hlynsson
Jakov Medic
Carlos Borges
2 - 3 Devyne Rensch
Chuba Akpom
Tristan Gooijer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 5 | 27 | 16 | 59.26% | 5 | 0 | 52 | 7.74 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 3 | 3 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 3 | 58 | 7.5 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 1 | 37 | 6.15 | |
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 10 | Philippe Rommens | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 40 | 34 | 85% | 9 | 0 | 56 | 6.77 | |
| 9 | Sylla Sow | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 24 | 7.06 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 54 | 7.5 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 40 | 6.55 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 35 | 6.97 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 5 | 3 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 46 | 6.75 | |
| 29 | Jakob Breum Martinsen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 25 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 51 | 5.93 | |
| 32 | Thibo Baeten | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 7 | 1 | 63 | 8.63 | |
| 10 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.34 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 3 | 1 | 8 | 51 | 49 | 96.08% | 3 | 1 | 72 | 8.75 | |
| 25 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 8 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 25 | 7.96 | |
| 40 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 39 | 72.22% | 0 | 0 | 80 | 8.64 | |
| 18 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 30 | 6.01 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 3 | 74 | 7.67 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 38 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 30 | 5.76 | |
| 11 | Carlos Borges | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 47 | Tristan Gooijer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 33 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 56 | 7.09 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 81 | 88.04% | 0 | 1 | 106 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ