Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Go Ahead Eagles
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs AFC Ajax hôm nay ngày 02/04/2023 lúc 17:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Go Ahead Eagles vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Go Ahead Eagles vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Edson Omar Alvarez Velazquez
Steven Bergwijn
Owen Wijndal
Francisco Conceição
Lorenzo Lucca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 41 | 7.09 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 27 | 6.65 | |
| 9 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 34 | 6.45 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 50 | 6.87 | |
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 44 | 7.56 | |
| 10 | Philippe Rommens | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 4 | 0 | 64 | 6.54 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 6 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 54 | 7.57 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 30 | 5.94 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 4 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 6 | 6.18 | |
| 25 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 7.02 | |
| 26 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 46 | 34 | 73.91% | 6 | 0 | 68 | 6.38 | |
| 23 | Steven Berghuis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 8 | 2 | 72 | 6.23 | |
| 6 | Davy Klaassen | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 58 | 6.87 | |
| 12 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 42 | 7.35 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 5 | Owen Wijndal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 31 | 6.21 | |
| 4 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 123 | 114 | 92.68% | 0 | 1 | 133 | 6.85 | |
| 19 | Jorge Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 57 | 6.99 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 20 | 6.24 | |
| 2 | Jurrien Timber | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 1 | 96 | 7.29 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 95 | 86 | 90.53% | 1 | 2 | 105 | 6.91 | |
| 25 | Youri Baas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 3 | 0 | 76 | 6.76 | |
| 35 | Francisco Conceição | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 1 | 8 | 6.12 | |
| 18 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ