Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Go Ahead Eagles
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs AFC Ajax hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 17:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Go Ahead Eagles vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Go Ahead Eagles vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Davy Klaassen
Wout Weghorst
2 - 2 Youri Baas
Oliver Edvardsen
Oscar Gloukh
Kian Fitz-Jim
Lucas Oliveira Rosa
Kenneth Taylor
Youri Regeer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 2 | 70 | 6.3 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 89 | 83 | 93.26% | 0 | 0 | 96 | 6.4 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 31 | 7.7 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 58 | 7.6 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 3 | 62 | 8.3 | |
| 18 | Richonell Margaret | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 11 | Oskar Siira Sivertsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 1 | 4 | 6.9 | |
| 5 | Dean Ruben James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 11 | 0 | 51 | 6 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 17 | Mathis Suray | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 9 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 34 | Yassir Salah Rahmouni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 4 | 3 | 4 | 63 | 57 | 90.48% | 6 | 0 | 87 | 6.7 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 37 | 7.8 | |
| 25 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 6 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 36 | 6.4 | |
| 4 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 5 | Owen Wijndal | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 0 | 66 | 6.2 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 6 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 7 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 20 | 6 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 2 | 81 | 6.9 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 39 | 6 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 24 | Jorthy Mokio | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ