Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Go Ahead Eagles
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 04/05/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Go Ahead Eagles vs AZ Alkmaar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Go Ahead Eagles vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gerrit Nauber(OW)
Ruben van Bommel Goal cancelled
0 - 2 Wouter Goes
Alexandre Penetra
Jayden Addai
0 - 3 Jayden Addai
Ibrahim Sadiq
Maxim Dekker
Denso Kasius
Zico Buurmeester
Wouter Goes
Ibrahim Sadiq
Kees Smit
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 5.37 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 53 | 6.37 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 30 | 6.57 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 33 | 6.01 | |
| 19 | Oliver Antman | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 23 | 5.93 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 33 | 6.08 | |
| 17 | Mathis Suray | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 9 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 15 | Robbin Weijenberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 31 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 6.92 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 21 | Ernest Poku | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 26 | Kees Smit | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 24 | 6.75 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 23 | 6.84 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.65 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.62 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 20 | 6.54 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ