Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Go Ahead Eagles
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs FC Steaua Bucuresti hôm nay ngày 25/09/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Go Ahead Eagles vs FC Steaua Bucuresti tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Go Ahead Eagles vs FC Steaua Bucuresti hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 David Raul Miculescu
Daniel Birligea
Risto Radunovic
Florin Lucian Tanase
Florin Lucian Tanase
Darius Dumitru Olaru
Mamadou Khady Thiam
David Raul Miculescu
Juri Cisotti
Baba Alhassan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 24 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 5 | Dean Ruben James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 17 | Mathis Suray | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Denis Alibec | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 31 | Juri Cisotti | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 12 | David Kiki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 4 | Daniel Graovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 27 | Darius Dumitru Olaru | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 5 | 5 | 100% | 2 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 30 | Siyabonga Ngezama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 18 | Malcom Sylas Edjouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Mihai Popescu | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 32 | Stefan Tarnovanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.5 | |
| 11 | David Raul Miculescu | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.7 | |
| 42 | Baba Alhassan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ