Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Go Ahead Eagles
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs Feyenoord hôm nay ngày 26/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Go Ahead Eagles vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Go Ahead Eagles vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jeffrey de Lange(OW)
0 - 2 Luka Ivanusec
Calvin Stengs
1 - 3 Ayase Ueda
Thomas Van Den Belt
Bart Nieuwkoop
Ondrej Lingr
Alireza Jahanbakhsh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 39 | 5.92 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 0 | 54 | 6.1 | |
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 6 | 5.98 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 1 | 73 | 6.2 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 6 | 0 | 51 | 5.94 | |
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 33 | 66% | 0 | 0 | 60 | 5.81 | |
| 10 | Philippe Rommens | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 8 | 0 | 35 | 6.16 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 42 | 6.52 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 45 | 6.05 | |
| 7 | Soren Tengstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 32 | 7.39 | |
| 29 | Jakob Breum Martinsen | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 32 | Thibo Baeten | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 18 | 5.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 2 | 71 | 6.77 | |
| 7 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 6.11 | |
| 17 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 0 | 50 | 8.64 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 57 | 7.26 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 3 | 1 | 80 | 6.7 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.86 | |
| 32 | Ondrej Lingr | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 78 | 6.73 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 31 | 8.33 | |
| 16 | Thomas Van Den Belt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 10 | 6.14 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 5 | 80 | 7.04 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 54 | 6.18 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 2 | 100 | 7.2 | |
| 19 | Yankubah Minteh | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 1 | 38 | 7.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ