Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Go Ahead Eagles
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 23/09/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Go Ahead Eagles vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Go Ahead Eagles vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rosier Loreintz
Deroy Duarte
Mouhamed Belkheir
Oguzhan Ozyakup
Marko Lazetic
Remy Vita
Oguzhan Ozyakup
Ragnar Oratmangoen
Rodrigo Guth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.84 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 35 | 6.92 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 3 | 38 | 6.76 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 36 | 6.63 | |
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 27 | 6.69 | |
| 10 | Philippe Rommens | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 40 | 6.51 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.52 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 28 | 6.84 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 39 | 7.14 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 22 | 6.92 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 8.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dimitrios Siovas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 33 | 6.35 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 10 | Alen Halilovic | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 6 | Deroy Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 17 | 6.25 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 15 | 6.09 | |
| 7 | Iago Cordoba Kerejeta | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 36 | 6.42 | |
| 31 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 32 | 6.88 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 33 | 6.59 | |
| 77 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 21 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ