Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Go Ahead Eagles
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs NAC Breda hôm nay ngày 21/12/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Go Ahead Eagles vs NAC Breda tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Go Ahead Eagles vs NAC Breda hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sana Fernandes
Lars Mol
Maximilien Balard
Raul Paula
Dion Versluis
Dominik Janosek
Jan van den Bergh
Adam Kaied
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 57 | 6.37 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 38 | 6.26 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 0 | 32 | 7.94 | |
| 1 | Luca Plogmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 36 | 5.66 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 2 | 1 | 60 | 6.68 | |
| 19 | Oliver Antman | Cánh phải | 4 | 1 | 4 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 37 | 7.56 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 9 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 43 | 7.29 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Cánh trái | 4 | 1 | 5 | 30 | 24 | 80% | 10 | 0 | 48 | 7.58 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 2 | 53 | 7.09 | |
| 5 | Dean Ruben James | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 5 | 0 | 77 | 6.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Terence Kongolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 43 | 7.58 | |
| 20 | Fredrik Oldrup Jensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 10 | Elias Mar Omarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 2 | 52 | 6.64 | |
| 5 | Jan van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 1 | 2 | 67 | 7.01 | |
| 15 | Enes Mahmutovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 43 | 6.44 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 57 | 6.51 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 40 | 7.08 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 5.88 | |
| 31 | Dion Versluis | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 77 | Leo Sauer | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 41 | 6.65 | |
| 28 | Lars Mol | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.83 | |
| 19 | Sana Fernandes | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 7.03 | |
| 11 | Raul Paula | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ