Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Go Ahead Eagles
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 07/12/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Go Ahead Eagles vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Go Ahead Eagles vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Calvin Verdonk
Lefteris Lyratzis
Thomas Ouwejan
Sontje Hansen
Mees Hoedemakers
Basar Onal
Ivan Marquez Alvarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 58 | 7.37 | |
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 2 | 77 | 7 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 0 | 57 | 7.68 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 22 | 7.08 | |
| 1 | Luca Plogmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 47 | 7.85 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 19 | Oliver Antman | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 44 | 8.56 | |
| 10 | Soren Tengstedt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 7 | 4 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 39 | 10 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 5 | 1 | 39 | 7.32 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 57 | 9.22 | |
| 5 | Dean Ruben James | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 1 | 54 | 8.5 | |
| 6 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 26 | Julius Dirksen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 9 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 27 | 4.5 | |
| 32 | Vito van Crooij | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 4 | 1 | 19 | 5.92 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 3 | 0 | 80 | 5.86 | |
| 5 | Thomas Ouwejan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 8 | 1 | 48 | 7.11 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 5.79 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 48 | 5.51 | |
| 4 | Ivan Marquez Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 19 | Lefteris Lyratzis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.22 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 37 | 5.84 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 42 | 5.64 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 41 | 5.85 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 21 | 5.64 | |
| 23 | Kodai Sano | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 59 | 5.82 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 24 | 5.68 | |
| 11 | Basar Onal | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 14 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ