Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Go Ahead Eagles
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs PEC Zwolle hôm nay ngày 11/02/2024 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Go Ahead Eagles vs PEC Zwolle tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Go Ahead Eagles vs PEC Zwolle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lennart Thy Goal Disallowed
Bram Van Polen
Kaj de Rooij
Filip Krastev
Younes Namli
0 - 1 Lennart Thy
Anouar El Azzouzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 8 | 1 | 57 | 6.69 | |
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 69 | 5.6 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 44 | 6.14 | |
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 41 | 6.27 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 26 | 5.48 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 3 | 56 | 6.48 | |
| 7 | Soren Tengstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 5.79 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 15 | 5 | 33.33% | 1 | 0 | 44 | 6.69 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 24 | 6.59 | |
| 29 | Jakob Breum Martinsen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 39 | 6.01 | |
| 25 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 50 | 6.38 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 32 | Thibo Baeten | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 20 | Xander Blomme | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 36 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bram Van Polen | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 2 | 60 | 7.1 | |
| 9 | Lennart Thy | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 4 | 3 | 39 | 7.32 | |
| 13 | Thomas Lam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 2 | 67 | 7.08 | |
| 7 | Younes Namli | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 8 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 2 | 38 | 6.28 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 2 | 60 | 8.53 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 23 | 56.1% | 0 | 1 | 51 | 7.73 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 5.85 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.44 | |
| 11 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 66 | 7.86 | |
| 50 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 15 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 1 | 72 | 7.77 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 38 | 7.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ