Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Go Ahead Eagles
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Go Ahead Eagles vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Go Ahead Eagles vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Luuk de Jong
1 - 2 Noa Lang
Tyrell Malacia
Noa Lang
Joey Veerman
Ivan Perisic
Lucas Perez Martinez
Couhaib Driouech
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 66 | 7.08 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 33 | 6.52 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 31 | 7.98 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 45 | 6.29 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 5.84 | |
| 14 | Oscar Pettersson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 19 | Oliver Antman | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 41 | 8.57 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 3 | 46 | 7.3 | |
| 5 | Dean Ruben James | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 2 | 42 | 6.62 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 54 | 6.42 | |
| 6 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.55 | |
| 17 | Mathis Suray | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 9 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 32 | 7.09 | |
| 15 | Robbin Weijenberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 7 | 0 | 17 | 5.89 | |
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 7 | 50 | 7.24 | |
| 27 | Lucas Perez Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 44 | 5.78 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 78 | 67 | 85.9% | 0 | 1 | 91 | 7.03 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 40 | 6.77 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 46 | 6.25 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 0 | 25 | 5.91 | |
| 3 | Tyrell Malacia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 4 | 0 | 90 | 6.24 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 47 | 7.35 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 4 | 0 | 71 | 6.01 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 65 | 7.14 | |
| 21 | Couhaib Driouech | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 6 | 0 | 54 | 6.97 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 3 | 71 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ