Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Go Ahead Eagles
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs SC Heerenveen hôm nay ngày 15/05/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Go Ahead Eagles vs SC Heerenveen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Go Ahead Eagles vs SC Heerenveen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Espen van Ee
Denzel Hall
Ion Nicolaescu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 4 | 64 | 7.41 | |
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.74 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 1 | 81 | 6.91 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 53 | 7.26 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 43 | 74.14% | 0 | 0 | 67 | 8.08 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 2 | 0 | 60 | 7.08 | |
| 19 | Oliver Antman | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 47 | 6.96 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 11 | Oskar Siira Sivertsen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 52 | 6.94 | |
| 17 | Mathis Suray | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 31 | 6.92 | |
| 15 | Robbin Weijenberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 42 | 6.73 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 63 | 6.37 | |
| 11 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 3 | 1 | 41 | 6.74 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 64 | 6.65 | |
| 18 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 2 | Denzel Hall | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 28 | Hristiyan Petrov | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 48 | 6.92 | |
| 14 | Levi Smans | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 5 | 0 | 53 | 6.59 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 68 | 6.36 | |
| 24 | Milos Lukovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 5.99 | |
| 21 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 1 | 74 | 7.53 | |
| 50 | Eser Gurbuz | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 1 | 44 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ