Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Go Ahead Eagles
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Go Ahead Eagles vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Go Ahead Eagles vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tobias Lauritsen Goal Disallowed - offside
Jens Toornstra
0 - 1 Pelle Clement
Ayoub Oufkir
0 - 2 Tobias Lauritsen
Ayoub Oufkir
Teo Quintero
0 - 3 Teo Quintero
Said Bakari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 8 | 74 | 6.3 | |
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 92 | 85 | 92.39% | 3 | 3 | 105 | 6.9 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 5 | 0 | 70 | 5.6 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 0 | 35 | 7 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 3 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 18 | Richonell Margaret | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 36 | 32 | 88.89% | 7 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 11 | Oskar Siira Sivertsen | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 5 | Dean Ruben James | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 30 | 27 | 90% | 11 | 0 | 50 | 5.9 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 17 | Mathis Suray | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 9 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 34 | Yassir Salah Rahmouni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 37 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 44 | 8.8 | |
| 4 | Bruno Martins Indi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 7 | 55 | 8.1 | |
| 10 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 1 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 49 | 8.4 | |
| 8 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 30 | 7.9 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 6 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 27 | 7.2 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 6 | 32 | 8.3 | |
| 2 | Shurandy Sambo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 11 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 13 | Teo Quintero | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.7 | |
| 3 | Marvin Young | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 49 | 7.3 | |
| 17 | Ayoub Oufkir | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ