Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Go Ahead Eagles
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 28/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Go Ahead Eagles vs VfB Stuttgart tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Go Ahead Eagles vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jamie Leweling
0 - 2 Jamie Leweling
0 - 3 Bilal El Khannouss
Chris Fuhrich
Luca Jaquez
Angelo Stiller
Deniz Undav
Nikolas Nartey
Badredine Bouanani
Badredine Bouanani
Lazar Jovanovic
0 - 4 Badredine Bouanani
Julian Chabot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joris Kramer | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 2 | Mats Deijl | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 24 | Kenzo Goudmijn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 2 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 5 | Dean Ruben James | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 19 | 6 | |
| 6 | Calvin Twigt | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 17 | Mathis Suray | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 26 | Julius Dirksen | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 9 | Milan Smit | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 34 | Yassir Salah Rahmouni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 3 | 38 | 6.6 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 4 | 42 | 7 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 34 | 8.9 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 6 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 2 | 52 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ