Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Godoy Cruz Antonio Tomba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Godoy Cruz Antonio Tomba vs Atletico Tucuman hôm nay ngày 29/04/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Godoy Cruz Antonio Tomba vs Atletico Tucuman tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Godoy Cruz Antonio Tomba vs Atletico Tucuman hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leandro Diaz
Nicolas Lamendola
Adrian Guillermo Sanchez
Kevin Lopez
Mateo Bajamich
Lautaro Agustin Godoy
Luis Miguel Rodriguez
Damian Alberto Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Federico Rasmussen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 25 | Vicente Poggi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 32 | Gonzalo Damian Abrego | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 16 | 9 | 56.25% | 9 | 2 | 33 | 7.5 | |
| 4 | Lucas Arce | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 31 | Xabier Auzmendi Arruabarrena | Forward | 3 | 3 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 4 | 22 | 7.8 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 21 | Andres Meli | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 11 | Daniel Barrea | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 3 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 2 | Tomas Rossi | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 27 | Santino Andino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Carlos Auzqui | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 39 | Matias Orihuela | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 1 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 12 | Juan González | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 22 | 6.7 | |
| 29 | Lisandro Cabrera | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 33 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 26 | 6.6 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 10 | Franco Nicola | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 30 | Kevin Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 41 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ