Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Godoy Cruz Antonio Tomba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Godoy Cruz Antonio Tomba vs Atletico Tucuman hôm nay ngày 01/11/2024 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Godoy Cruz Antonio Tomba vs Atletico Tucuman tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Godoy Cruz Antonio Tomba vs Atletico Tucuman hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Marcelo Luciano Estigarribia
Gianluca Ferrari
Nicolas Romero
Guillermo Acosta
Franco Nicola
Alexis Nicolas Castro
Tomas Castro Ponce
Rodrigo Melo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Pier Barrios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 3 | 31 | 7.5 | |
| 21 | Elias Pereyra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 19 | Ederson Salomon Rodriguez Lima | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 32 | Gonzalo Damian Abrego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 4 | Lucas Arce | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 4 | 36 | 7.2 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 36 | Daniel Barrea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 22 | 7.1 | |
| 27 | Santino Andino | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Nestor Adriel Breitenbruch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 25 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 32 | Juan Infante | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 9 | Mateo Bajamich | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 20 | 6.7 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 18 | Renzo Ivan Tesuri | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 16 | Moises Brandan | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 31 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ