Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Godoy Cruz Antonio Tomba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Godoy Cruz Antonio Tomba vs Belgrano hôm nay ngày 19/03/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Godoy Cruz Antonio Tomba vs Belgrano tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Godoy Cruz Antonio Tomba vs Belgrano hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Ulises Sanchez
Bruno Zapelli
Fabian Bordagaray
Fabian Bordagaray
Ibrahim Hesar
Daniel Barrea
Joaquin Susvielles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 7.7 | |
| 2 | Pier Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 26 | 7.17 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 23 | 6.47 | |
| 3 | Thomas Ignacio Galdames Millan | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 23 | 7.15 | |
| 8 | Hernan Lopez Munoz | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.54 | |
| 15 | Braian Salvareschi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 20 | Ederson Salomon Rodriguez Lima | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 7.7 | |
| 32 | Gonzalo Damian Abrego | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 22 | 7.66 | |
| 4 | Lucas Arce | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 21 | 6.68 | |
| 11 | Tadeo Allende | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 25 | Bruno Leyes | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 29 | 7.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Ariel Mauricio Rojas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 5.92 | |
| 9 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 2 | 16 | 6.71 | |
| 15 | Ariel Matias Garcia | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 21 | 6.06 | |
| 25 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.82 | |
| 3 | Lucas Diarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 26 | 5.61 | |
| 6 | Alejandro Rebola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 5.98 | |
| 4 | Juan Barinaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 33 | Ivan Ortigoza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 13 | Nicolas Meriano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 16 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ