Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Godoy Cruz Antonio Tomba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Godoy Cruz Antonio Tomba vs Boca Juniors hôm nay ngày 27/11/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Godoy Cruz Antonio Tomba vs Boca Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Godoy Cruz Antonio Tomba vs Boca Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Miguel Merentiel
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Marcelo Saracchi
Marcelo Weigandt
Luca Langoni
1 - 2 Jorge Figal
Jabes Saralegui
Jorman David Campuzano Puentes
Norberto Briasco
Jorge Figal
Marcos Faustino Rojo
Sergio German Romero
Miguel Merentiel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 2 | Pier Barrios | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 17 | Tomás Conechny | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 3 | Thomas Ignacio Galdames Millan | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 10 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 20 | Ederson Salomon Rodriguez Lima | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 4 | Lucas Arce | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 25 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 36 | Daniel Barrea | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 6 | Marcos Faustino Rojo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 11 | Lucas Janson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 4 | Jorge Figal | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 7.5 | |
| 3 | Marcelo Saracchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 5 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 36 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 21 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 19 | Valentin Barco | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ