Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Godoy Cruz Antonio Tomba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Godoy Cruz Antonio Tomba vs CA Platense hôm nay ngày 06/07/2023 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Godoy Cruz Antonio Tomba vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Godoy Cruz Antonio Tomba vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexis Nicolas Castro
Ignacio Vazquez
1 - 1 Sasha Julian Marcich
Franco Diaz
Nicolas Servetto
Ignacio Schor
Alexis Amadeo Sabella
Nadir Zeineddin
Alexis Amadeo Sabella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 2 | 54 | 7.18 | |
| 2 | Pier Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 2 | 4 | 57 | 8.13 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 44 | 6.81 | |
| 5 | Cristian David Nunez Morales | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 30 | Juan Andrada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 21 | 6.34 | |
| 17 | Tomás Conechny | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 32 | 7.42 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 3 | Thomas Ignacio Galdames Millan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 10 | Matias Ramirez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 8 | Hernan Lopez Munoz | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 45 | 6.38 | |
| 20 | Ederson Salomon Rodriguez Lima | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 20 | 12 | 60% | 0 | 3 | 35 | 7.77 | |
| 32 | Gonzalo Damian Abrego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 40 | 6.46 | |
| 4 | Lucas Arce | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 2 | 73 | 6.88 | |
| 11 | Tadeo Allende | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 40 | 6.49 | |
| 21 | Andres Meli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 7 | Enzo Miguel Larrosa Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 7.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 5 | 1 | 50 | 6.83 | |
| 9 | Mauro Daniel Quiroga | Defender | 3 | 2 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 8 | 22 | 7.4 | |
| 20 | Nicolas Servetto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 5.93 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 41 | 6.05 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 5 | 61 | 7.36 | |
| 3 | Juan Infante | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 2 | 1 | 58 | 6.53 | |
| 4 | Nicolas Morgantini | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 21 | 60% | 4 | 0 | 57 | 6.58 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 4 | 22 | 15 | 68.18% | 9 | 1 | 46 | 8.08 | |
| 5 | Alexis Amadeo Sabella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 7 | Ignacio Schor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 3 | 32 | 6.77 | |
| 29 | Nadir Zeineddin | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 2 | 6.15 | ||
| 31 | Marco Pellegrino | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 51 | 6.41 | ||
| 8 | Franco Diaz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 51 | 6.13 | |
| 10 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 7 | 0 | 56 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ