Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Godoy Cruz Antonio Tomba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Godoy Cruz Antonio Tomba vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày 03/09/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Godoy Cruz Antonio Tomba vs Central Cordoba SDE tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Godoy Cruz Antonio Tomba vs Central Cordoba SDE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Abascia
Federico Andueza
Ivan Alexis Pillud
Luis Miguel Angulo Sevillano
Manuel Palavecino
1 - 1 Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Fernando Matias Benitez
Andres Meli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Federico Rasmussen | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 3 | 93 | 6.9 | |
| 7 | Juan Juan Cejas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 2 | 23 | 6.2 | |
| 21 | Elias Pereyra | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 2 | 57 | 6.7 | |
| 25 | Vicente Poggi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 42 | 7 | |
| 19 | Ederson Salomon Rodriguez Lima | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 32 | Gonzalo Damian Abrego | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 59 | 53 | 89.83% | 2 | 1 | 72 | 8.1 | |
| 30 | Facundo Ardiles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 4 | Lucas Arce | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 11 | Gaston Moreyra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 37 | Martín Luciano | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 41 | Facundo Altamira | Forward | 3 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 6 | 2 | 43 | 6.4 | |
| 36 | Daniel Barrea | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 26 | Mateo Mendoza | Defender | 1 | 1 | 1 | 80 | 69 | 86.25% | 0 | 2 | 100 | 7.6 | |
| 16 | Mariano Santiago | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ivan Alexis Pillud | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 4 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 1 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 6 | Sebastian Valdez | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 16 | Federico Andueza | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 11 | Matias Godoy | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 49 | 7.6 | |
| 9 | Lucas Varaldo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 35 | 7.7 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 4.9 | |
| 7 | Fernando Matias Benitez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 26 | Andres Meli | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 18 | Luis Miguel Angulo Sevillano | Forward | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 8 | Rodrigo Atencio | Forward | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 10 | Elias Lautaro Cabrera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 32 | Kevin Alejandro Vazquez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 38 | Manuel Palavecino | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ