Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Godoy Cruz Antonio Tomba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Godoy Cruz Antonio Tomba vs Deportivo Riestra hôm nay ngày 16/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Godoy Cruz Antonio Tomba vs Deportivo Riestra tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Godoy Cruz Antonio Tomba vs Deportivo Riestra hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nicolas Benegas
Nahuel Manganelli
Rodrigo Sayavedra
Mariano Gaston Bracamonte
Gabriel Obredor
Jonatan Esteban Goitia
Jonathan Carlos Herrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Federico Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 34 | 6.3 | |
| 5 | Juan Escobar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 25 | Vicente Poggi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 31 | Xabier Auzmendi Arruabarrena | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 21 | Andres Meli | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 41 | Facundo Altamira | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 11 | Daniel Barrea | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 2 | Tomas Rossi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 27 | Santino Andino | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 13 | 11 | 84.62% | 6 | 0 | 34 | 8.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 6 | Miguel Barbieri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.2 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 17 | 7.4 | |
| 20 | Alexander Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 23 | Mateo Ramirez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 19 | Juan Cruz Randazzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 36 | Mariano Gaston Bracamonte | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 3 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 12 | Nahuel Manganelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ