Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Godoy Cruz Antonio Tomba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Godoy Cruz Antonio Tomba vs Lanus hôm nay ngày 18/04/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Godoy Cruz Antonio Tomba vs Lanus tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Godoy Cruz Antonio Tomba vs Lanus hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Franco Troyansky
0 - 2 Leandro Diaz
2 - 3 Leandro Diaz
2 - 4 Franco Orozco
Matias Eduardo Esquivel
Raul Alberto Loaiza Morelos
Mateo Sanabria
Luciano Boggio Albin
Leandro Diaz
Jose Gustavo Sand
Facundo Perez
Facundo Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 5.14 | |
| 2 | Pier Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 31 | 5.62 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 5.57 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 8 | Hernan Lopez Munoz | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 28 | 6.95 | |
| 20 | Ederson Salomon Rodriguez Lima | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 7.68 | |
| 32 | Gonzalo Damian Abrego | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 35 | 6.82 | |
| 4 | Lucas Arce | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 28 | 6 | |
| 11 | Tadeo Allende | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 24 | 7.57 | |
| 25 | Bruno Leyes | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 5.91 | ||
| 21 | Andres Meli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 5.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lautaro German Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 24 | 6.43 | |
| 2 | Cristian Lema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 34 | 5.94 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 4.6 | |
| 18 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 8.03 | |
| 20 | Franco Troyansky | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 4 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 5 | Tomas Belmonte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 24 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 4 | 25 | 7.14 | |
| 13 | Jose Canale | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 8 | Luciano Boggio Albin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 27 | 6.38 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 6.99 | |
| 11 | Franco Orozco | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ