Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Godoy Cruz Antonio Tomba 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Godoy Cruz Antonio Tomba vs Racing Club hôm nay ngày 26/09/2023 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Godoy Cruz Antonio Tomba vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Godoy Cruz Antonio Tomba vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Agustin Almendra
Nicolas Adrian Oroz
Maximiliano Samuel Romero
Maximiliano Samuel Romero
Gabriel Agustin Hauche
Gabriel Agustin Hauche
1 - 1 Roger Martinez
Gabriel Rojas Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 2 | Pier Barrios | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 4 | 40 | 7.5 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 34 | 7.4 | |
| 5 | Cristian David Nunez Morales | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 17 | Tomás Conechny | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 7 | 42 | 7 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 3 | Thomas Ignacio Galdames Millan | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 10 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 20 | Ederson Salomon Rodriguez Lima | Forward | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 4 | Lucas Arce | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 11 | Tadeo Allende | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 25 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 37 | Martín Luciano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 36 | Daniel Barrea | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.4 | |
| 32 | Manuel Guillen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 7 | Gabriel Agustin Hauche | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 10 | Roger Martinez | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 49 | 7.6 | |
| 23 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Defender | 2 | 0 | 1 | 82 | 62 | 75.61% | 0 | 3 | 106 | 7.5 | |
| 11 | Jonathan Gomez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 15 | Maximiliano Samuel Romero | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 3 | Gabriel Rojas | Defender | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 57 | 7 | |
| 22 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 65 | 7.2 | |
| 16 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 2 | Nicolas Kozlovsky | 0 | 0 | 0 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 2 | 89 | 6.6 | ||
| 38 | Tobías Rubio | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ