Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Godoy Cruz Antonio Tomba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Godoy Cruz Antonio Tomba vs Rosario Central hôm nay ngày 24/01/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Godoy Cruz Antonio Tomba vs Rosario Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Godoy Cruz Antonio Tomba vs Rosario Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Enzo Nahuel Copetti
0 - 2 Victor Ignacio Malcorra
Gonzalo Agustin Sandez
0 - 3 Jaminton Campaz
Kevin Ortiz
Gaspar Duarte
Maximiliano Lovera
Laurtaro Giaccone
Luca Martinez Dupuy
Juan Cruz Komar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Matias Gonzalez | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 7 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 22 | Martin Pino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 25 | Vicente Poggi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 32 | Gonzalo Damian Abrego | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 30 | Facundo Ardiles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 4 | Lucas Arce | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 36 | 6.5 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 41 | Facundo Altamira | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 7 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 20 | Kevin Parzajuk | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 13 | 6.5 | ||
| 11 | Daniel Barrea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 26 | Mateo Mendoza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 38 | 71.7% | 0 | 1 | 67 | 6.3 | |
| 50 | Juan Perez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 6 | Leandro Quiroz | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 4 | 31 | 6.4 | |
| 3 | Juan Moran | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 5 | 0 | 45 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 2 | Carlos Quintana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 4 | 37 | 7.2 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 31 | 21 | 67.74% | 5 | 0 | 51 | 7.8 | |
| 6 | Juan Cruz Komar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Maximiliano Lovera | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 7 | |
| 99 | Jaminton Campaz | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 2 | 36 | 7.3 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 5 | 49 | 7.4 | |
| 9 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 5 | 27 | 8.4 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 30 | Tomas O Connor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 5 | Franco Ibarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 2 | 61 | 7.3 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 57 | 7.5 | |
| 22 | Laurtaro Giaccone | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 29 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.6 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 27 | Gaspar Duarte | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 0 | 30 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ