Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Godoy Cruz Antonio Tomba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Godoy Cruz Antonio Tomba vs San Lorenzo hôm nay ngày 20/10/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Godoy Cruz Antonio Tomba vs San Lorenzo tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Godoy Cruz Antonio Tomba vs San Lorenzo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adam Bareiro
Malcom Braida
Carlos Auzqui
Gaston Ramirez
Carlos Sanchez Moreno
Juan Ignacio Goyeneche
Juan Ignacio Goyeneche

Juan Ignacio Goyeneche
Nicolas Blandi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 2 | Pier Barrios | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 3 | 57 | 7 | |
| 5 | Cristian David Nunez Morales | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 10 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 20 | Ederson Salomon Rodriguez Lima | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 27 | Luciano Cingolani | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 4 | Lucas Arce | Defender | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 66 | 7.3 | |
| 11 | Tadeo Allende | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 25 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 7 | Enzo Miguel Larrosa Martinez | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7 | |
| 36 | Daniel Barrea | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 14 | Claudio Valverde | Defender | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 32 | Manuel Guillen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 55 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Carlos Sanchez Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 34 | 6.5 | |
| 20 | Gaston Ramirez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 28 | Carlos Auzqui | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 9 | Nicolas Blandi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 2 | Rafael Enrique Perez Almeida | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 22 | Gaston Matias Campi | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 28 | 65.12% | 0 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 8 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 11 | Adam Bareiro | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 21 | Malcom Braida | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 18 | Federico Girotti | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 31 | 6.5 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 3 | 60 | 7.2 | |
| 41 | Ivan Leguizamon | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 47 | Agustin Giay | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 55 | Juan Ignacio Goyeneche | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 4.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ