Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gornik Leczna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gornik Leczna vs LKS Lodz hôm nay ngày 23/11/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gornik Leczna vs LKS Lodz tại Hạng nhất Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gornik Leczna vs LKS Lodz hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fabian Piasecki
Mateusz Lewandowski
Milosz Szczepanski
1 - 2 Piotr Glowacki
Mateusz Lewandowski
Sebastian Ernst
Sergiy Krykun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Branislav Pindroch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 10 | Adam Deja | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 1 | 81 | 7.3 | |
| 4 | Pawel Jaroszynski | Defender | 1 | 0 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 8 | Egzon Kryeziu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 21 | Jakub Bednarczyk | Defender | 0 | 0 | 1 | 63 | 49 | 77.78% | 7 | 2 | 82 | 7.2 | |
| 74 | Kamil Kruk | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 17 | Branislav Spacil | Forward | 0 | 0 | 1 | 35 | 21 | 60% | 6 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 14 | Filip Szabaciuk | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 11 | Dawid Tkacz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 4 | 16 | 6.9 | |
| 86 | Rafael Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 19 | Sebastian Szczytniewski | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 5 | 0 | 54 | 7 | |
| 20 | Patryk Malamis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 95 | Fryderyk Janaszek | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 22 | Kamil Orlik | Defender | 6 | 2 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 75 | 7.2 | |
| 27 | Marcel Masar | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mateusz Kupczak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 46 | 6.6 | |
| 90 | Mateusz Lewandowski | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 37 | Piotr Glowacki | Defender | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 49 | 7.8 | |
| 10 | Sebastian Ernst | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 6 | Sebastian Rudol | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 3 | 51 | 6.8 | |
| 14 | Michal Mokrzycki | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 80 | Bastien Toma | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 99 | Fabian Piasecki | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 30 | Milosz Szczepanski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 8 | Koki Hinokio | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 22 | Artur Craciun | Defender | 2 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 3 | 51 | 7 | |
| 19 | Sergiy Krykun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 2 | Jasper Loffelsend | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 3 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 20 | Mateusz Wysokinski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 40 | Lukasz Jakubowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ