Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gornik Zabrze
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gornik Zabrze vs Pogon Szczecin hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gornik Zabrze vs Pogon Szczecin tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gornik Zabrze vs Pogon Szczecin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sam Greenwood
Leonardo Borges Da Silva
Fredrik Ulvestad
Jan Bieganski
Kamil Grosicki
Leonardo Borges Da Silva
Benjamin Mendy
Danijel Loncar
Paul Omo Mukairu Penalty awarded
Dimitrios Keramitsis
Kacper Smolinski
0 - 1 Fredrik Ulvestad
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 64 | Erik Janza | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 4 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 26 | Rafal Janicki | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 13 | Lukas Sadilek | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 14 | Jaroslaw Kubicki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 61 | Michal Sacek | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 8 | Patrik Hellebrand | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 20 | Josema | Defender | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 23 | Sondre Liseth | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 11 | Brandon Domingues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 33 | Maksym Khlan | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 1 | Marcel Lubik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kamil Grosicki | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 8 | Fredrik Ulvestad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 77 | Valentin Cojocaru | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 3 | Kellyn Acosta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 32 | Leonardo Koutris | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 24 | Karol Angielski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 18 | Paul Omo Mukairu | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 15 | Hussein Ali | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 90 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 13 | Dimitrios Keramitsis | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 35 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ