Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Gornik Zabrze vs Pogon Szczecin, 23h45 ngày 21/02

Vòng 22
23:45 ngày 21/02/2026
Gornik Zabrze
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 0)
Pogon Szczecin
Địa điểm: Stadion Gornika Zabrze
Thời tiết: Nhiều mây, -10℃~-9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.77
+0.25
0.99
O 2.75
0.89
U 2.75
0.87
1
1.99
X
3.50
2
3.00
Hiệp 1
-0.25
1.07
+0.25
0.71
O 1
0.69
U 1
1.20

VĐQG Ba Lan » 23

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gornik Zabrze vs Pogon Szczecin hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gornik Zabrze vs Pogon Szczecin tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gornik Zabrze vs Pogon Szczecin hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gornik Zabrze vs Pogon Szczecin

Gornik Zabrze Gornik Zabrze
Phút
Pogon Szczecin Pogon Szczecin
21'
match yellow.png Sam Greenwood
46'
match change Leonardo Borges Da Silva
Ra sân: Sam Greenwood
52'
match yellow.png Fredrik Ulvestad
Yvan Junior Ikia Dimi
Ra sân: Brandon Domingues
match change
61'
Lukas Ambros
Ra sân: Lukas Sadilek
match change
61'
67'
match change Jan Bieganski
Ra sân: Karol Angielski
Michal Sacek match yellow.png
69'
74'
match yellow.png Kamil Grosicki
Erik Janza match yellow.png
74'
74'
match yellow.png Leonardo Borges Da Silva
79'
match change Benjamin Mendy
Ra sân: Leonardo Koutris
79'
match change Danijel Loncar
Ra sân: Hussein Ali
Lukas Podolski
Ra sân: Jaroslaw Kubicki
match change
79'
Borislav Rupanov
Ra sân: Sondre Liseth
match change
79'
88'
match var Paul Omo Mukairu Penalty awarded
90'
match yellow.png Dimitrios Keramitsis
Lukas Podolski match yellow.png
90'
90'
match change Kacper Smolinski
Ra sân: Kamil Grosicki
90'
match pen 0 - 1 Fredrik Ulvestad

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gornik Zabrze VS Pogon Szczecin

Gornik Zabrze Gornik Zabrze
Pogon Szczecin Pogon Szczecin
11
 
Tổng cú sút
 
7
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
12
 
Phạm lỗi
 
18
4
 
Phạt góc
 
5
18
 
Sút Phạt
 
11
3
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
5
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
1
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
6
10
 
Thử thách
 
5
20
 
Long pass
 
17
2
 
Successful center
 
1
7
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Dội cột/xà
 
0
2
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
6
2
 
Đánh chặn
 
1
9
 
Ném biên
 
22
408
 
Số đường chuyền
 
467
84%
 
Chuyền chính xác
 
85%
62
 
Pha tấn công
 
62
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
31
0.37
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.08
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
22
 
Số quả tạt chính xác
 
14
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
20
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
15
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Lukas Ambros
7
Yvan Junior Ikia Dimi
77
Borislav Rupanov
10
Lukas Podolski
99
Tomasz Loska
5
Kryspin Szczesniak
4
Pawel Bochniewicz
16
Pawel Olkowsk
15
Roberto Massimo
21
Mathias Sauer
28
Bastien Donio
36
Michal Rakoczy
Gornik Zabrze Gornik Zabrze 4-1-4-1
4-2-3-1 Pogon Szczecin Pogon Szczecin
1
Lubik
64
Janza
20
Josema
26
Janicki
61
Sacek
8
Hellebra...
33
Khlan
14
Kubicki
13
Sadilek
11
Domingue...
23
Liseth
77
Cojocaru
15
Ali
13
Keramits...
41
Szalai
32
Koutris
8
Ulvestad
3
Acosta
18
Mukairu
90
Greenwoo...
11
Grosicki
24
Angielsk...

Substitutes

4
Leonardo Borges Da Silva
6
Jan Bieganski
22
Danijel Loncar
23
Benjamin Mendy
61
Kacper Smolinski
31
Krzysztof Kaminski
30
Jacek Czaplinski
Đội hình dự bị
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
Lukas Ambros 18
Yvan Junior Ikia Dimi 7
Borislav Rupanov 77
Lukas Podolski 10
Tomasz Loska 99
Kryspin Szczesniak 5
Pawel Bochniewicz 4
Pawel Olkowsk 16
Roberto Massimo 15
Mathias Sauer 21
Bastien Donio 28
Michal Rakoczy 36
Gornik Zabrze Pogon Szczecin
4 Leonardo Borges Da Silva
6 Jan Bieganski
22 Danijel Loncar
23 Benjamin Mendy
61 Kacper Smolinski
31 Krzysztof Kaminski
30 Jacek Czaplinski

Dữ liệu đội bóng:Gornik Zabrze vs Pogon Szczecin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 0.33
3 Sút trúng cầu môn 4
11 Phạm lỗi 14.67
7 Phạt góc 6.67
1.33 Thẻ vàng 3.67
56.33% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.4
1.7 Bàn thua 1
3.8 Sút trúng cầu môn 4.1
10.2 Phạm lỗi 11.2
5.4 Phạt góc 5.6
1.4 Thẻ vàng 2.3
54.7% Kiểm soát bóng 50.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gornik Zabrze (25trận)
Chủ Khách
Pogon Szczecin (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
3
6
HT-H/FT-T
2
1
2
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
2
1
HT-H/FT-H
1
2
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
3
2
3
HT-B/FT-B
2
3
1
0

Gornik Zabrze Gornik Zabrze
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
64 Erik Janza Defender 0 0 1 11 11 100% 4 1 22 6.9
26 Rafal Janicki Defender 0 0 1 12 11 91.67% 0 0 13 6.6
13 Lukas Sadilek Tiền vệ công 1 0 0 7 7 100% 1 0 9 6.6
14 Jaroslaw Kubicki Midfielder 0 0 0 6 6 100% 0 0 6 6.5
61 Michal Sacek Defender 0 0 0 10 8 80% 0 2 14 6.7
8 Patrik Hellebrand Midfielder 1 0 0 18 18 100% 0 0 19 6.7
20 Josema Defender 2 0 0 14 12 85.71% 0 0 16 6.5
23 Sondre Liseth Midfielder 0 0 1 5 3 60% 0 1 6 6.7
11 Brandon Domingues Tiền vệ công 0 0 1 10 9 90% 2 1 13 6.6
33 Maksym Khlan Cánh trái 2 0 0 5 4 80% 1 0 11 6.8
1 Marcel Lubik Thủ môn 0 0 0 6 6 100% 0 0 6 6.6

Pogon Szczecin Pogon Szczecin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Kamil Grosicki Forward 0 0 0 7 6 85.71% 1 0 10 6.5
8 Fredrik Ulvestad Midfielder 0 0 0 18 15 83.33% 0 0 18 6.5
77 Valentin Cojocaru Thủ môn 0 0 0 11 11 100% 0 0 12 6.6
3 Kellyn Acosta Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 24 22 91.67% 0 0 24 6.4
32 Leonardo Koutris Defender 0 0 0 10 10 100% 2 0 16 6.6
24 Karol Angielski Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.4
41 Attila Szalai Trung vệ 0 0 0 35 32 91.43% 0 0 39 6.6
18 Paul Omo Mukairu Forward 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 6.6
15 Hussein Ali Defender 0 0 0 10 10 100% 0 0 13 6.5
90 Sam Greenwood Tiền vệ công 0 0 0 8 7 87.5% 2 0 13 6.5
13 Dimitrios Keramitsis Defender 0 0 0 32 29 90.63% 0 0 35 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ