Gornik Zabrze 1
-0 0.74
+0 0.96
2.25 0.90
u 0.72
2.23
2.48
3.05
-0 0.74
+0 0.97
0.75 0.60
u 1.00
2.83
3.05
1.95
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gornik Zabrze vs Rakow Czestochowa hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gornik Zabrze vs Rakow Czestochowa tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gornik Zabrze vs Rakow Czestochowa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patryk Makuch
Karol Struski
Jean Carlos Silva Rocha
Jonatan Braut Brunes
Pawel Dawidowicz
2 - 1 Michael Ameyaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 64 | Erik Janza | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 16 | Pawel Olkowsk | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 26 | Rafal Janicki | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 13 | Lukas Sadilek | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.7 | |
| 8 | Patrik Hellebrand | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 20 | Josema | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 23 | Sondre Liseth | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 33 | Maksym Khlan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 18 | Lukas Ambros | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 1 | Marcel Lubik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 7 | Yvan Junior Ikia Dimi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 24 | Zoran Arsenic | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 36 | 5.8 | |
| 4 | Stratos Svarnas | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 17 | Leonardo Miramar Rocha | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 12 | 6.7 | |
| 80 | Mohamed Lamine Diaby | Forward | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 6 | Oskar Repka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 48 | Oliwier Zych | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 5 | Marko Bulat | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 25 | Bogdan Racovitan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 19 | Michael Ameyaw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 11 | Adriano Luis Amorim Santos | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 26 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ