Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Goztepe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Goztepe vs Besiktas JK hôm nay ngày 19/04/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Goztepe vs Besiktas JK tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Goztepe vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rafael Ferreira Silva
Semih Kilicsoy
Fuka Arthur Masuaku
Salih Ucan
Tayyib Talha Sanuc
Fahri Kerem Ay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ismail Koybasi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 21 | Dogan Erdogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 22 | 5.7 | |
| 79 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.07 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 97 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 10% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 12 | 6.4 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 22 | 6.11 | |
| 77 | Ogun Bayrak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 43 | 6.75 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 35 | 6.23 | |
| 19 | Emersonn | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 5 | 17 | 6.51 | |
| 16 | Anthony Dennis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 17 | 7.01 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.66 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 32 | 6.39 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 1 | 2 | 54 | 6.66 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.81 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 7.09 | |
| 6 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 38 | 7.04 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 30 | 7.48 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 6.45 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 27 | 6.83 | |
| 91 | Mustafa Erhan Hekimoglu | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ