Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Goztepe vs Caykur Rizespor, 00h00 ngày 20/01

Vòng 18
00:00 ngày 20/01/2026
Goztepe
Đã kết thúc 3 - 1 Xem Live (1 - 0)
Caykur Rizespor
Địa điểm: Goztepe Court
Thời tiết: Trong lành, 5℃~6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.91
+0.5
0.99
O 2.25
0.90
U 2.25
0.99
1
1.91
X
3.50
2
4.00
Hiệp 1
-0.25
1.07
+0.25
0.83
O 1
1.05
U 1
0.79

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Goztepe vs Caykur Rizespor hôm nay ngày 20/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Goztepe vs Caykur Rizespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Goztepe vs Caykur Rizespor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Goztepe vs Caykur Rizespor

Goztepe Goztepe
Phút
Caykur Rizespor Caykur Rizespor
Novatus Miroshi 1 - 0 match goal
39'
43'
match yellow.png Loide Augusto
Malcom Bokele Mputu match yellow.png
45'
58'
match var Khusniddin Alikulov Penalty awarded
60'
match pen 1 - 1 Qazim Laci
Janderson de Carvalho Costa match yellow.png
61'
Arda Kurtulan 2 - 1
Kiến tạo: Juan
match goal
63'
Heliton Jorge Tito dos Santos match yellow.png
67'
Efkan Bekiroglu
Ra sân: Junior Olaitan
match change
69'
Jeferson Marinho dos Santos
Ra sân: Janderson de Carvalho Costa
match change
69'
Rhaldney
Ra sân: Novatus Miroshi
match change
69'
71'
match change Mithat Pala
Ra sân: Casper Hojer Nielsen
71'
match change Taylan Antalyali
Ra sân: Giannis Papanikolaou
75'
match change Valentin Mihaila
Ra sân: Khusniddin Alikulov
Efkan Bekiroglu 3 - 1 match goal
82'
84'
match change Ibrahim Halil Dervisoglu
Ra sân: Taha Sahin
84'
match change Altin Zeqiri
Ra sân: Ibrahim Olawoyin
Guilherme Luiz
Ra sân: Juan
match change
85'
Allan Godoi Santos
Ra sân: Amine Cherni
match change
89'
Ugur Kaan Yildiz
Ra sân: Rhaldney
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Goztepe VS Caykur Rizespor

Goztepe Goztepe
Caykur Rizespor Caykur Rizespor
13
 
Tổng cú sút
 
16
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
15
 
Phạm lỗi
 
8
3
 
Phạt góc
 
9
8
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
33%
 
Kiểm soát bóng
 
67%
33
 
Đánh đầu
 
33
4
 
Cứu thua
 
4
18
 
Cản phá thành công
 
10
6
 
Thử thách
 
11
20
 
Long pass
 
28
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
14
 
Đánh đầu thành công
 
19
2
 
Cản sút
 
7
10
 
Rê bóng thành công
 
9
8
 
Đánh chặn
 
6
15
 
Ném biên
 
16
210
 
Số đường chuyền
 
425
62%
 
Chuyền chính xác
 
80%
85
 
Pha tấn công
 
94
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
1.33
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.38
1.33
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.6
2.58
 
Cú sút trúng đích
 
0.94
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
13
 
Số quả tạt chính xác
 
25
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
31
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Guilherme Luiz
3
Allan Godoi Santos
11
Efkan Bekiroglu
22
Ugur Kaan Yildiz
19
Jeferson Marinho dos Santos
6
Rhaldney
77
Ogun Bayrak
23
Furkan Bayir
33
Mehmet Ozturk
7
Ibrahim Sabra
Goztepe Goztepe 3-4-1-2
5-3-2 Caykur Rizespor Caykur Rizespor
1
Lis
26
Mputu
5
Santos
4
Altikard...
15
Cherni
20
Miroshi
30
Dennis
2
Kurtulan
10
Olaitan
9
Juan
39
Costa
75
Fofana
37
Sahin
2
Alikulov
3
Akaydin
27
Sagnan
5
Nielsen
20
Laci
6
Papaniko...
10
Olawoyin
50
Augusto
9
Sowe

Substitutes

77
Altin Zeqiri
7
Valentin Mihaila
54
Mithat Pala
14
Taylan Antalyali
11
Ibrahim Halil Dervisoglu
18
Muhamed Buljubasic
1
Erdem Canpolat
4
Attila Mocsi
99
Emrecan Bulut
17
Adedire Mebude
Đội hình dự bị
Goztepe Goztepe
Guilherme Luiz 14
Allan Godoi Santos 3
Efkan Bekiroglu 11
Ugur Kaan Yildiz 22
Jeferson Marinho dos Santos 19
Rhaldney 6
Ogun Bayrak 77
Furkan Bayir 23
Mehmet Ozturk 33
Ibrahim Sabra 7
Goztepe Caykur Rizespor
77 Altin Zeqiri
7 Valentin Mihaila
54 Mithat Pala
14 Taylan Antalyali
11 Ibrahim Halil Dervisoglu
18 Muhamed Buljubasic
1 Erdem Canpolat
4 Attila Mocsi
99 Emrecan Bulut
17 Adedire Mebude

Dữ liệu đội bóng:Goztepe vs Caykur Rizespor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.33
6 Sút trúng cầu môn 6.67
19 Phạm lỗi 8
4.33 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1
31.67% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.5
0.8 Bàn thua 1.5
5.3 Sút trúng cầu môn 5.6
14.4 Phạm lỗi 9.3
6 Phạt góc 5.3
2.2 Thẻ vàng 1.5
44.1% Kiểm soát bóng 51.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Goztepe (21trận)
Chủ Khách
Caykur Rizespor (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
1
3
3
HT-H/FT-T
0
2
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
3
2
5
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
3
2
0
HT-B/FT-B
0
1
2
2

Goztepe Goztepe
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Mateusz Lis Thủ môn 0 0 0 4 3 75% 0 1 5 6.53
5 Heliton Jorge Tito dos Santos Trung vệ 0 0 0 5 5 100% 0 0 5 6.26
9 Juan Tiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 1 0 5 6.03
2 Arda Kurtulan Tiền vệ phải 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 8 6.56
4 Taha Altikardes Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.27
26 Malcom Bokele Mputu Trung vệ 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.24
20 Novatus Miroshi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 7 6.27
10 Junior Olaitan Tiền vệ công 0 0 0 4 2 50% 0 0 5 6.05
39 Janderson de Carvalho Costa Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 0 1 6 6.08
15 Amine Cherni Tiền vệ trái 0 0 0 4 3 75% 1 0 5 6.14
30 Anthony Dennis Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 4 100% 0 0 4 6.16

Caykur Rizespor Caykur Rizespor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Ali Sowe Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.09
5 Casper Hojer Nielsen Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.33
20 Qazim Laci Tiền vệ trụ 0 0 0 5 4 80% 0 0 7 6.24
6 Giannis Papanikolaou Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 3 6.08
75 Yahia Fofana Thủ môn 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.34
27 Modibo Sagnan Trung vệ 0 0 0 5 5 100% 0 0 5 6.24
3 Samet Akaydin Trung vệ 0 0 0 10 8 80% 0 1 13 6.67
2 Khusniddin Alikulov Trung vệ 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 8 6.3
50 Loide Augusto Cánh phải 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.03
37 Taha Sahin Hậu vệ cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.34
10 Ibrahim Olawoyin Tiền vệ trụ 0 0 0 3 0 0% 0 0 6 6.13

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ