Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Goztepe 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Goztepe vs Fenerbahce hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Goztepe vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Goztepe vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Youssef En-Nesyri
Jhon Duran
Jayden Oosterwolde

Anderson Souza Conceicao Talisca
Irfan Can Kahveci
Oguz Aydin

Jayden Oosterwolde
Cenk Tosun
Anderson Souza Conceicao Talisca
Cenk Tosun Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 9 | 33.33% | 0 | 1 | 33 | 7.72 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.83 | |
| 23 | Furkan Bayir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 9 | Juan | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 23 | 5.35 | |
| 6 | Rhaldney | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 1 | 49 | 6.69 | |
| 2 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 1 | 43 | 6.95 | |
| 3 | Allan Godoi Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 37 | 6.81 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 2 | 40 | 6.93 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.51 | |
| 19 | Emersonn | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 17 | 6.35 | |
| 10 | Junior Olaitan | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 1 | 55 | 7.15 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Forward | 2 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 23 | 6.32 | |
| 15 | Amine Cherni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 5 | 2 | 34 | 6.81 | |
| 30 | Anthony Dennis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 41 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Cenk Tosun | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 7 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 39 | 6.53 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 7 | 73 | 7.98 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 60 | 56 | 93.33% | 2 | 4 | 77 | 7.16 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 6.99 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 4 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 15 | 5.98 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 10 | 0 | 46 | 6.98 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.58 | |
| 10 | Jhon Duran | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 24 | 6.18 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 2 | 1 | 70 | 5.42 | |
| 33 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 7 | 7 | 62 | 6.73 | |
| 70 | Oguz Aydin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 95 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 3 | 71 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ