Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Goztepe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Goztepe vs Genclerbirligi hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Goztepe vs Genclerbirligi tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Goztepe vs Genclerbirligi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdurrahim Dursun
Henry Chukwuemeka Onyekuru
Ogulcan Ulgun
Samed Onur
Metehan Mimaroglu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ismail Koybasi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Ahmed Ildiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 11 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 14 | 8 | 57.14% | 6 | 0 | 22 | 6.88 | |
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 36 | 6.98 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 4 | 40 | 7.03 | |
| 9 | Juan | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 6 | 36 | 7.27 | |
| 6 | Rhaldney | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 40 | 6.94 | |
| 2 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 3 | 60 | 7.18 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 50 | 7.17 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 3 | 53 | 8.04 | |
| 10 | Junior Olaitan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Forward | 3 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 6 | 48 | 6.83 | |
| 15 | Amine Cherni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 3 | 49 | 6.55 | |
| 30 | Anthony Dennis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 59 | 7.23 | |
| 7 | Ibrahim Sabra | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 47 | 6.24 | |
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 7 | 46 | 7.36 | |
| 23 | Matej Hanousek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 47 | 6.32 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 3 | 2 | 52 | 6.58 | |
| 18 | Erhan Erenturk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 22 | Sekou Koita | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 4 | Zan Zuzek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 8 | 50 | 7.3 | |
| 77 | Abdurrahim Dursun | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 1 | 3 | 59 | 6.86 | |
| 15 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 41 | 6.41 | |
| 10 | Metehan Mimaroglu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 8 | Samed Onur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 70 | Franco Tongya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 11 | Goktan Gurpuz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 36 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ