Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Goztepe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Goztepe vs Hatayspor hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Goztepe vs Hatayspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Goztepe vs Hatayspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Bilal Boutobba
Francisco Calvo Quesada
Gorkem Saglam
Carlos Strandberg
Cengiz Demir
Selimcan Temel
Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Deniz Aksoy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Lasse Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 20 | 19 | 95% | 7 | 1 | 40 | 7.5 | |
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 9 | Kubilay Kanatsizkus | Forward | 3 | 2 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 4 | 16 | 7.8 | |
| 8 | Ahmed Ildiz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 2 | 38 | 6.66 | |
| 79 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 31 | 6.78 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 5 | 1 | 46 | 7.07 | |
| 23 | Furkan Bayir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 1 | Arda Ozcimen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 77 | Ogun Bayrak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 40 | 6.58 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 45 | 6.11 | |
| 16 | Anthony Dennis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 38 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 2 | Kamil Ahmet Corekci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 35 | 7.01 | |
| 22 | Kerim Alici | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.07 | |
| 5 | Gorkem Saglam | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 40 | 6.33 | |
| 12 | Visar Bekaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 88 | Cemali Sertel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 5 | 28 | 7.04 | |
| 15 | Recep Burak Yilmaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 30 | 6.79 | |
| 8 | Chandrel Massanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ