Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Goztepe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Goztepe vs Konyaspor hôm nay ngày 10/11/2024 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Goztepe vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Goztepe vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Blaz Kramer
Ogulcan Ulgun
Mehmet Umut Nayir
Melih Ibrahimoglu
Hamidou Keyta
Riechedly Bazoer
Filip Damjanovic
Hamidou Keyta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ismail Koybasi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 4 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 8 | Ahmed Ildiz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 46 | 6.75 | |
| 79 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 40 | 7.21 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 97 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 7 | 18.92% | 0 | 0 | 45 | 7.12 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 7 | 43 | 7.55 | |
| 11 | Juan | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 11 | 6.89 | |
| 66 | Djalma Antonio da Silva Filho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 99 | David Datro Fofana | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 3 | 30 | 6.22 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 11 | 54 | 7.75 | |
| 77 | Ogun Bayrak | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 47 | 6.63 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 44 | 6.89 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 14 | 6.34 | |
| 6 | Victor Hugo Gomes Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 94 | Isaac Solet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 2 | 51 | 6.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danijel Aleksic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 35 | 6.57 | |
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 7 | 28% | 0 | 0 | 35 | 6.16 | |
| 24 | Nikola Boranijasevic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 21 | 51.22% | 2 | 2 | 73 | 6.55 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 49 | 29 | 59.18% | 7 | 1 | 79 | 6.53 | |
| 10 | Yusuf Erdogan | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 9 | 1 | 34 | 6.25 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 6 | 41 | 7.14 | |
| 20 | Riechedly Bazoer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 3 | 30 | 6.76 | |
| 22 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 8 | 5.88 | |
| 28 | Hamidou Keyta | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 99 | Blaz Kramer | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.27 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 4 | 46 | 7.31 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.73 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 0 | 49 | 6.44 | |
| 33 | Filip Damjanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.4 | |
| 8 | Pedro Henrique Oliveira dos Santos | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 35 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ