Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Goztepe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Goztepe vs Konyaspor hôm nay ngày 30/08/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Goztepe vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Goztepe vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pedro Henrique Oliveira dos Santos
Tunahan Tasci
Marius Stefanescu
Jackson Muleka Kyanvubu
Morten Bjorlo
1 - 1 Tunahan Tasci
Tunahan Tasci
Riechedly Bazoer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ismail Koybasi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 11 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.77 | |
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 33 | 6.72 | |
| 23 | Furkan Bayir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 31 | 6.53 | |
| 9 | Juan | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 4 | 30 | 7.23 | |
| 6 | Rhaldney | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 45 | 7.34 | |
| 2 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 14 | 7 | 50% | 3 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.23 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.41 | |
| 10 | Junior Olaitan | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 46 | 6.84 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Forward | 4 | 2 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 35 | 6.36 | |
| 15 | Amine Cherni | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 8 | 50% | 7 | 1 | 43 | 7.32 | |
| 30 | Anthony Dennis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 50 | 7.76 | |
| 7 | Ibrahim Sabra | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danijel Aleksic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 39 | 6.53 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 8 | 0 | 45 | 6.23 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 5 | 72 | 7.27 | |
| 20 | Riechedly Bazoer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 1 | 74 | 6 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 1 | 36 | 6.55 | |
| 22 | Mehmet Umut Nayir | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 26 | 6.44 | |
| 23 | Yhoan Andzouana | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 0 | 56 | 6.31 | |
| 42 | Morten Bjorlo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.29 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 52 | 80% | 0 | 1 | 84 | 6.71 | |
| 11 | Marius Stefanescu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 45 | 6.58 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 55 | 6.97 | |
| 7 | Tunahan Tasci | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 7.23 | |
| 1 | Deniz Ertas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 50 | 7.99 | |
| 8 | Pedro Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 35 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ