Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Goztepe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Goztepe vs Samsunspor hôm nay ngày 04/03/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Goztepe vs Samsunspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Goztepe vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlo Holse
Kingsley Schindler
2 - 1 Kingsley Schindler
Soner Aydogdu
Arbnor Muja
Bedirhan Cetin
2 - 2 Rick van Drongelen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ismail Koybasi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 2 | 41 | 6.37 | |
| 24 | Lasse Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 14 | 51.85% | 8 | 2 | 58 | 6.85 | |
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 7 | 46 | 7.02 | |
| 21 | Dogan Erdogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 9 | Kubilay Kanatsizkus | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.83 | |
| 79 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 3 | 20 | 6.22 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 45 | 6.11 | |
| 97 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 8 | 25% | 0 | 1 | 35 | 5.7 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 8 | 33 | 7.33 | |
| 11 | Juan | Forward | 4 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 24 | 7.38 | |
| 66 | Djalma Antonio da Silva Filho | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 2 | 21 | 6.69 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 44 | 6.44 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 4 | 57 | 7.56 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 23 | 6.82 | |
| 6 | Victor Hugo Gomes Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 5.88 | |
| 16 | Anthony Dennis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 57 | 7.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Soner Aydogdu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 43 | 7.17 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 14 | 7.42 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 32 | 61.54% | 3 | 4 | 77 | 6.48 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 15 | 42.86% | 0 | 0 | 41 | 5.88 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 6 | 76 | 7.32 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 64 | 50 | 78.13% | 1 | 5 | 75 | 6.52 | |
| 14 | Landry Nany Dimata | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 33 | 5.92 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 4 | 47 | 6.36 | |
| 5 | Celil Yuksel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 2 | 54 | 6.43 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 4 | 31 | 6.46 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 56 | 40 | 71.43% | 5 | 3 | 93 | 7.83 | |
| 7 | Arbnor Muja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 55 | Yunus Cift | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 7 | 55 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ