Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Goztepe 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Goztepe vs Trabzonspor hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Goztepe vs Trabzonspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Goztepe vs Trabzonspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Okay Yokuslu
Pedro Malheiro
Stefano Denswil
Anthony Nwakaeme
Muhammed Saracevi
Batista Mendy
1 - 1 Simon Banza
Umut Bozok
Borna Barisic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 27 | 6.52 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 1 | 34 | 6.72 | |
| 97 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 5 | 19 | 6.64 | |
| 11 | Juan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 3 | 29 | 6.72 | |
| 66 | Djalma Antonio da Silva Filho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 99 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.31 | |
| 77 | Ogun Bayrak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 28 | 6.69 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.45 | |
| 16 | Anthony Dennis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 5.49 | |
| 94 | Isaac Solet | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony Nwakaeme | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 7 | Edin Visca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 55 | 7.59 | |
| 24 | Stefano Denswil | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Ozan Tufan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 5 | John Lundstram | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.76 | |
| 8 | Enis Bardhi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 34 | 6.17 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 31 | 7.36 | |
| 17 | Simon Banza | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.17 | |
| 70 | Denis Dragus | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.62 | |
| 6 | Batista Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 0 | 46 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ