Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Granada CF
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Granada CF vs Almeria hôm nay ngày 18/02/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Granada CF vs Almeria tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Granada CF vs Almeria hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marc Pubill
Adrian Embarba Goal Disallowed
Alejandro Pozo
Gonzalo Julian Melero Manzanares
Marko Milovanovic
Lucas Robertone
Dion Lopy
Aleksandar Radovanovic
Alejandro Pozo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 23 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 7.07 | |
| 25 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 42 | 6.02 | |
| 3 | Faitout Maouassa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 12 | 0 | 38 | 6.34 | |
| 10 | Antonio Puertas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 18 | Kamil Jozwiak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 6 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 55 | 5.23 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 4 | Miguel Miguel Rubio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 4 | 85 | 7.4 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 5.67 | |
| 22 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 3 | 56 | 6.93 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.86 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 67 | 6.56 | |
| 20 | Sergio Ruiz Alonso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 0 | 72 | 7.02 | |
| 19 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 12 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 66 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Marko Milovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.8 | |
| 8 | Jonathan Viera Ramos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 45 | 6.08 | |
| 15 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 2 | 33 | 6.72 | |
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 1 | 46 | 6.89 | |
| 11 | Gonzalo Julian Melero Manzanares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.83 | |
| 16 | Aleksandar Radovanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 26 | 6.63 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 50 | 6.87 | |
| 25 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 42 | 6.71 | |
| 17 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 4 | Iddrisu Baba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 6 | Dion Lopy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.52 | |
| 24 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 38 | 6.37 | |
| 19 | Sergio Arribas Calvo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 25 | 25 | 100% | 3 | 0 | 37 | 7 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 1 | 54 | 7.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ