Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Granada CF
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Granada CF vs Barcelona hôm nay ngày 09/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Granada CF vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Granada CF vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ronald Federico Araujo da Silva
2 - 1 Lamine Yamal
Sergi Roberto Carnicer
Oriol Romeu Vidal
2 - 2 Sergi Roberto Carnicer
Joao Cancelo
Joao Felix Sequeira Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ignasi Miquel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 7 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 23 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 13 | 6.75 | |
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 19 | 7.04 | |
| 33 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 32 | 6.73 | |
| 4 | Miguel Miguel Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 13 | 6.43 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 6.45 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 12 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 26 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 13 | 8.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 52 | 49 | 94.23% | 6 | 0 | 61 | 6.49 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.54 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 55 | 6.24 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 1 | 67 | 6.1 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 1 | 52 | 5.8 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 26 | 6.37 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 1 | 59 | 6.14 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 31 | 6.96 | |
| 32 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ