Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Granada CF
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Granada CF vs Cadiz hôm nay ngày 03/01/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Granada CF vs Cadiz tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Granada CF vs Cadiz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ruben Alcaraz
Alejandro Fernandez Iglesias,Alex
Chris Ramos
Ruben Sobrino Pozuelo Penalty cancelled
Rominigue Kouame
Robert Navarro
Ruben Sobrino Pozuelo
Ruben Sobrino Pozuelo Card changed
Sergio Guardiola Navarro
Brian Alexis Ocampo Ferreira
Alvaro Negredo Sanchez
Rafael Jimenez Jarque, Fali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ignasi Miquel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 18 | 6.68 | |
| 7 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 23 | 6.95 | |
| 25 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.95 | |
| 33 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 2 | 31 | 6.72 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 34 | 7.05 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.91 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 39 | 6.73 | |
| 2 | Bruno Mendez Cittadini | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 18 | 6.68 | |
| 20 | Sergio Ruiz Alonso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 5 | 38 | 7.64 | |
| 12 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.66 | |
| 26 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 23 | 7.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Darwin Machis | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 5 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 8 | Alejandro Fernandez Iglesias,Alex | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 29 | 5.86 | |
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 23 | Luis Hernandez Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 32 | 6.08 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 5.81 | |
| 25 | Maximiliano Gomez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 3 | 12 | 6.38 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 16 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.05 | |
| 33 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 32 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ