Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Granada CF
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Granada CF vs Getafe hôm nay ngày 12/11/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Granada CF vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Granada CF vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Borja Mayoral Moya
Carles Alena Castillo
Juan Antonio Iglesias Sanchez
Oscar Rodriguez Arnaiz
Oscar Rodriguez Arnaiz
Jaime Mata
Juanmi Latasa
Domingos Duarte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ignasi Miquel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 44 | 6.39 | |
| 7 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 3 | 33 | 6.6 | |
| 23 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 3 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 36 | 5.49 | |
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.73 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.32 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 57 | 7.12 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 1 | 49 | 6.97 | |
| 28 | Raul Torrente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 49 | 6.15 | |
| 26 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 4 | 0 | 15 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 1 | 35 | 6.55 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 7.02 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 28 | 6 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.83 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 2 | 26 | 6.54 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 18 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 23 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ