Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Granada CF
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Granada CF vs Girona hôm nay ngày 19/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Granada CF vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Granada CF vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Viktor Tsygankov
0 - 2 Savio Moreira de Oliveira
0 - 3 David Lopez Silva
Cristian Portugues Manzanera
Christian Ricardo Stuani
Yangel Herrera
Yan Bueno Couto
2 - 4 Yan Bueno Couto
Valery Fernandez
Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe
Yangel Herrera
Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Victor David Diaz Miguel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 5.63 | |
| 9 | Jose Maria Callejon Bueno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 16 | 5.6 | |
| 1 | Raul Fernandez Mateos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 5.22 | |
| 14 | Ignasi Miquel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 28 | 6.74 | |
| 7 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 23 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 5.04 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.44 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 38 | 5.98 | |
| 12 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 26 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 1 | 18 | 5.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 7.63 | |
| 17 | Daley Blind | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.94 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.79 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 4 | 1 | 41 | 7.11 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 7.88 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.29 | |
| 25 | Garcia Erick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 7.11 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 6.65 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 6.91 | |
| 20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 23 | 6.77 | |
| 16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 32 | 8.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ