Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Granada CF 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Granada CF vs Las Palmas hôm nay ngày 03/02/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Granada CF vs Las Palmas tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Granada CF vs Las Palmas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marvin Olawale Akinlabi Park
Sandro Ramirez
Cristian Ignacio Herrera Perez
Pejino
1 - 1 Pejino
Aaron Escandell
Sory Kaba
Enzo Loiodice
Fabio Gonzalez
Saul Basilio Coco-Bassey Oubina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ignasi Miquel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 1 | 24 | 6.63 | |
| 25 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 17 | 44.74% | 0 | 0 | 48 | 6.59 | |
| 3 | Faitout Maouassa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 5 | 5.96 | |
| 6 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 22 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.29 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 28 | 6.56 | |
| 2 | Bruno Mendez Cittadini | Defender | 2 | 1 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 46 | 7.46 | |
| 20 | Sergio Ruiz Alonso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 44 | 7.98 | |
| 8 | Douglas Matias Arezo Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 13 | 6.59 | |
| 19 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 30 | 7.17 | |
| 12 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 17 | Theo Corbeanu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristian Ignacio Herrera Perez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 9 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 4 | 0 | 56 | 6.85 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 38 | 6.28 | |
| 16 | Sory Kaba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 24 | Pejino | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 20 | 6.83 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 1 | 4 | 84 | 6.85 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 36 | 5.98 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 0 | 88 | 6.05 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 90 | 85 | 94.44% | 0 | 0 | 98 | 6.69 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 8 | 0 | 80 | 6.51 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 0 | 65 | 6.29 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 73 | 63 | 86.3% | 4 | 3 | 96 | 7.26 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 116 | 109 | 93.97% | 0 | 0 | 125 | 6.7 | |
| 8 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 59 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ