Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Granada CF
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Granada CF vs Mallorca hôm nay ngày 27/08/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Granada CF vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Granada CF vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vedat Muriqi
Jose Manuel Arias Copete
1 - 1 Abdon Prats Bastidas
Predrag Rajkovic
Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Giovanni Gonzalez
Giovanni Gonzalez Red card cancelled
Samuel Almeida Costa
Cyle Larin
Cyle Larin
Javi Llabres
Amath Ndiaye Diedhiou
Jaume Vicent Costa Jorda
3 - 2 Samuel Almeida Costa
Javi Llabres
Pablo Maffeo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jose Maria Callejon Bueno | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.86 | |
| 1 | Raul Fernandez Mateos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 14 | Ignasi Miquel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 43 | 6.36 | |
| 23 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 23 | 5.55 | |
| 4 | Miguel Miguel Rubio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 37 | 6.92 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 29 | 5.85 | |
| 20 | Sergio Ruiz Alonso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 12 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.01 | |
| 26 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 5.86 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 31 | 5.96 | |
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 12 | 6.98 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.67 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.58 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 5.93 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 15 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 21 | 6.13 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 22 | 7.06 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 23 | 5.77 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ