Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Granada CF
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Granada CF vs Osasuna hôm nay ngày 28/04/2024 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Granada CF vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Granada CF vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Manuel Arnaiz Diaz
Pablo Ibanez Lumbreras
Unai Garcia Lugea
Lucas Torro Marset
Juan Cruz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jose Maria Callejon Bueno | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 14 | Ignasi Miquel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 42 | 6.71 | |
| 7 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 53 | 7.97 | |
| 23 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 40 | 34 | 85% | 4 | 0 | 53 | 6.93 | |
| 25 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 1 | 42 | 8.01 | |
| 18 | Kamil Jozwiak | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 45 | 7.63 | |
| 6 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.25 | |
| 4 | Miguel Miguel Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 37 | 6.91 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 11 | 6.24 | |
| 22 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.22 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.94 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 3 | 3 | 83 | 7.61 | |
| 2 | Bruno Mendez Cittadini | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 42 | 7.18 | |
| 20 | Sergio Ruiz Alonso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 45 | 7.52 | |
| 8 | Douglas Matias Arezo Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.07 | |
| 19 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 7.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 3 | 3 | 36 | 6.57 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 65 | 58 | 89.23% | 5 | 0 | 82 | 6.24 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 0 | 31 | 6.13 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 3 | 65 | 6.48 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 4 | Unai Garcia Lugea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 18 | 6.04 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 20 | Jose Manuel Arnaiz Diaz | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 30 | 5.97 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 0 | 56 | 5.63 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 88 | 77 | 87.5% | 0 | 4 | 100 | 6.43 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 5.66 | |
| 23 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 6.22 | |
| 28 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 1 | 79 | 6.21 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 1 | 61 | 6.06 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 32 | 6.13 | |
| 34 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 3 | 67 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ