Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Granada CF
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Granada CF vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 07/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Granada CF vs Rayo Vallecano tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Granada CF vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andrei Ratiu
1 - 1 Alvaro Garcia
Gerard Gumbau
Isaac Palazon Camacho
Oscar Valentín
Jorge de Frutos Sebastian
1 - 2 Pedro Diaz Fanjul
Sergio Camello
Pep Chavarria
Alfonso Espino
1 - 3 Juanjo(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 5.6 | |||
| 14 | Manuel Trigueros Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 51 | 7 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 11 | Jose Manuel Arnaiz Diaz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 10 | Mohamed Bouldini | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 20 | Sergio Ruiz Alonso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 23 | Luka Gagnidze | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 24 | Loic Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 8 | Pedro Aleman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 3 | Diego Hormigo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 13 | Ander Astralaga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 54 | 5.5 | |
| 19 | Jorge Pascual | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 21 | Pablo Saenz | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 20 | 13 | 65% | 7 | 0 | 38 | 7 | |
| 5 | Manu Lama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 26 | Sergio Rodelas | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 28 | Oscar Naasei Oppong | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 40 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 2 | 84 | 7.2 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 33 | 7.5 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 48 | 43 | 89.58% | 10 | 0 | 63 | 6.3 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 0 | 70 | 6.3 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 1 | 67 | 7.9 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 1 | Dani Cardenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 45 | 8.4 | |
| 33 | Jozhua Vertrouwd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 14 | Carlos Martin | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 21 | Fran Perez | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 35 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ