Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Granada CF 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Granada CF vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 22/08/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Granada CF vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Granada CF vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aridane Hernandez Umpierrez
Jorge de Frutos Sebastian
Raul de Tomas
0 - 1 Alvaro Garcia
Pathe Ciss
0 - 2 Pathe Ciss
Tiago Manuel Dias Correia, Bebe
Abdul Mumin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jose Maria Callejon Bueno | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 14 | Ignasi Miquel | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 6.71 | |
| 23 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 1 | 31 | 6.53 | |
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 7.33 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.68 | |
| 4 | Miguel Miguel Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 39 | 6.55 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 29 | 6.42 | |
| 20 | Sergio Ruiz Alonso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.61 | |
| 12 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 26 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 35 | 7.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 39 | 7.01 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 21 | 6.76 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 15 | 7.43 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.63 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 12 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 32 | 6.41 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 28 | 6.43 | |
| 11 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 22 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ