Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Granada CF
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Granada CF vs Villarreal hôm nay ngày 31/10/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Granada CF vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Granada CF vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gerard Moreno Balaguero
0 - 2 Gerard Moreno Balaguero
0 - 3 Alexander Sorloth
Carlos Romero
Alejandro Baena Rodriguez
Jose Luis Morales Martin
Raul Albiol Tortajada
Carlos Romero
Francisco Femenia Far, Kiko
Ramon Terrats Espacio
Santi Comesana
Daniel Parejo Munoz,Parejo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ignasi Miquel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 5.68 | |
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 13 | 5.2 | |
| 10 | Antonio Puertas | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 33 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 26 | 6.84 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 7.44 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 29 | 5.7 | |
| 20 | Sergio Ruiz Alonso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 12 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 29 | 7.16 | |
| 28 | Raul Torrente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 36 | 5.84 | |
| 26 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 5 | 0 | 21 | 7.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 31 | 6.49 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 33 | 7.96 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 9.19 | |
| 2 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 39 | 6.5 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 27 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 26 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 37 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ