Gremio (RS)
-0.25 0.94
+0.25 0.84
2.25 0.90
u 0.82
2.14
2.91
3.18
-0 0.94
+0 1.11
1 0.89
u 0.81
2.68
3.6
2.06
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Botafogo RJ hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gremio (RS) vs Botafogo RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gremio (RS) vs Botafogo RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexander Nahuel Barboza Ullua
0 - 1 Arthur Mendonca Cabral
Artur Victor Guimaraes
1 - 2 Danilo Dos Santos De Oliveira
Mateo Ponte
Jordan Barrera
Matheus Martins
Allan Marques Loureiro
Marquinhos
Nathan Ribeiro Fernandes
5 - 3 Danilo Dos Santos De Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 7 | Cristian Pavon | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 2 | Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 29 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 23 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 17 | 5.9 | |
| 95 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7.8 | |
| 3 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 21 | 6 | |
| 21 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 19 | Erick Noriega | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 11 | Miguel Monsalve | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Allan Marques Loureiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 7 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 22 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 19 | Arthur Mendonca Cabral | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.6 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 23 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.7 | |
| 4 | Mateo Ponte | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 28 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 10 | Alvaro Montoro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ