Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gremio (RS)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Botafogo RJ hôm nay ngày 25/09/2025 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gremio (RS) vs Botafogo RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gremio (RS) vs Botafogo RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cuiabano
0 - 1 Cuiabano
Mateo Ponte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 51 | 47 | 92.16% | 6 | 0 | 68 | 6.58 | |
| 14 | Marcos Rocha Aquino | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 62 | 50 | 80.65% | 7 | 0 | 99 | 6.98 | |
| 8 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 55 | 6.81 | |
| 1 | Tiago Luis Volpi | Thủ môn | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 7.16 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 7 | Cristian Pavon | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 23 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 5 | 0 | 2 | 49 | 39 | 79.59% | 7 | 0 | 80 | 7.55 | |
| 80 | Alex Santana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.54 | |
| 99 | Cristian Olivera | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 19 | Erick Noriega | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 53 | Gustavo Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 3 | 53 | 6.15 | |
| 77 | Andre Henrique | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.45 | |
| 40 | Jardiel Maciel Libertino da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 47 | Alysson | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 29 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 23 | 6.54 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 77 | 88.51% | 0 | 3 | 101 | 6.94 | |
| 7 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 25 | 23 | 92% | 5 | 0 | 41 | 6.19 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 87 | 81 | 93.1% | 0 | 0 | 98 | 7.19 | |
| 31 | Kaio Fernando da Silva Pantaleao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 2 | 84 | 5.21 | |
| 98 | Arthur Mendonca Cabral | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 33 | 6.75 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 48 | 6.58 | |
| 24 | Leonardo Matias Baiersdorf Linck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 41 | 7.06 | |
| 4 | Mateo Ponte | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 11 | Matheus Martins | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 42 | 6 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 30 | 7.21 | |
| 6 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 4 | 0 | 63 | 7.58 | |
| 28 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 72 | 7.22 | |
| 37 | José Kadir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ